Tiêu chuẩn VietGAP trong sản xuất trà gồm những yêu cầu nào?

Tiêu chuẩn VietGAP trong sản xuất trà hướng dẫn người trồng kiểm soát toàn bộ quá trình từ lựa chọn vùng sản xuất, giống chè, đất, nước tưới, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến thu hoạch, bảo quản và truy xuất nguồn gốc. Mục tiêu không chỉ tạo ra búp chè đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm mà còn bảo vệ môi trường, sức khỏe người lao động và nâng cao khả năng quản lý vùng nguyên liệu. Đối với các cơ sở sản xuất Trà xanh Thái Nguyên, áp dụng VietGAP giúp hình thành quy trình chăm sóc chè minh bạch, có nhật ký sản xuất và kiểm soát tốt hơn những nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, VietGAP không đồng nghĩa với sản xuất hữu cơ và cũng không thể nhận biết chỉ bằng màu sắc hay hương vị của trà.

VietGAP là gì?

VietGAP là tên viết tắt của cụm từ Vietnamese Good Agricultural Practices, được hiểu là thực hành nông nghiệp tốt tại Việt Nam.

Trong lĩnh vực trồng trọt, tiêu chuẩn thường được nhắc đến là TCVN 11892-1:2017 – Thực hành nông nghiệp tốt tại Việt Nam, Phần 1: Trồng trọt. Tiêu chuẩn này được công bố theo Quyết định số 2802/QĐ-BKHCN ngày 17/10/2017.

VietGAP hướng đến việc kiểm soát các nhóm nội dung chính như:

  • An toàn thực phẩm.
  • Chất lượng sản phẩm.
  • Sức khỏe và an toàn của người lao động.
  • Bảo vệ môi trường.
  • Truy xuất nguồn gốc.
  • Quản lý hồ sơ sản xuất.

Tiêu chuẩn áp dụng cho hoạt động sản xuất, thu hoạch và xử lý sau thu hoạch đối với sản phẩm trồng trọt. Vì vậy, cây chè và búp chè tươi có thể được tổ chức sản xuất theo VietGAP.

Trà VietGAP là gì?

Trà VietGAP là cách gọi phổ biến dành cho sản phẩm được tạo ra từ vùng chè áp dụng quy trình thực hành nông nghiệp tốt và được đánh giá phù hợp với tiêu chuẩn liên quan.

Cần hiểu rằng chứng nhận VietGAP chủ yếu gắn với quá trình sản xuất tại vùng trồng và phạm vi được chứng nhận. Không phải toàn bộ sản phẩm mang tên một thương hiệu đều tự động là VietGAP nếu chỉ một vùng nguyên liệu hoặc một nhóm sản phẩm được chứng nhận.

Khi giới thiệu sản phẩm, doanh nghiệp cần thể hiện chính xác:

  • Vùng chè nào được chứng nhận.
  • Sản phẩm nào nằm trong phạm vi chứng nhận.
  • Tên đơn vị sở hữu chứng nhận.
  • Tổ chức thực hiện đánh giá.
  • Thời hạn hiệu lực.
  • Mã hoặc thông tin truy xuất liên quan.

Người tiêu dùng không nên chỉ dựa vào chữ “VietGAP” được in nổi bật trên bao bì mà cần kiểm tra thông tin chứng minh đi kèm.

VietGAP trong sản xuất trà hướng đến mục tiêu gì?

Áp dụng VietGAP giúp cơ sở trồng chè chuyển từ việc chăm sóc dựa nhiều vào kinh nghiệm sang quy trình có kiểm soát và ghi chép.

Những mục tiêu quan trọng gồm:

Kiểm soát an toàn thực phẩm

Các nguy cơ từ đất, nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, dụng cụ và quá trình thu hoạch cần được nhận diện và quản lý.

Nâng cao khả năng truy xuất

Mỗi lô búp chè cần có thông tin về vùng trồng, ngày chăm sóc, ngày phun thuốc nếu có, ngày thu hái và đơn vị tiếp nhận.

Bảo vệ môi trường

Phân bón, thuốc, bao bì và nước thải phải được quản lý nhằm hạn chế ảnh hưởng đến đất, nguồn nước và khu vực xung quanh.

Bảo vệ người lao động

Người làm chè cần được hướng dẫn sử dụng máy móc, hóa chất và trang bị bảo hộ phù hợp.

Chuẩn hóa vùng nguyên liệu

Các hộ trong tổ hợp tác hoặc hợp tác xã có thể áp dụng chung quy trình, biểu mẫu và phương pháp kiểm soát.

Yêu cầu về đánh giá vùng sản xuất chè

Trước khi áp dụng VietGAP, cơ sở cần đánh giá điều kiện của vùng trồng.

Nội dung đánh giá thường tập trung vào:

  • Lịch sử sử dụng đất.
  • Nguy cơ ô nhiễm từ nhà máy, bãi rác hoặc nước thải.
  • Nguồn nước tưới.
  • Khu vực chăn nuôi xung quanh.
  • Khả năng xói mòn và thoát nước.
  • Vùng sản xuất lân cận.
  • Nguy cơ hóa chất phát tán từ bên ngoài.

Nếu xác định có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn sản phẩm, cơ sở cần đưa ra biện pháp phòng ngừa hoặc không sử dụng khu vực đó để sản xuất chè VietGAP.

Xem thêm  Các phương pháp và cách đóng gói trà đúng tiêu chuẩn

Vùng chè nên được xác định ranh giới rõ ràng để thuận tiện quản lý, kiểm tra và truy xuất từng lô nguyên liệu.

Yêu cầu về đất trồng chè

Đất ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và chất lượng búp chè. Trong quy trình VietGAP, người sản xuất cần đánh giá và quản lý đất thay vì chỉ bón phân theo thói quen.

Một số công việc cần thực hiện gồm:

  • Phân tích hoặc đánh giá chất lượng đất khi cần thiết.
  • Xây dựng phương án chống xói mòn.
  • Quản lý cỏ dại.
  • Duy trì độ che phủ.
  • Hạn chế chất thải làm ô nhiễm đất.
  • Ghi chép hoạt động cải tạo đất.
  • Không sử dụng chất thải chưa xử lý để bón trực tiếp.

Vườn chè tại khu vực đồi dốc cần đặc biệt chú ý đến rửa trôi đất và phân bón. Có thể duy trì thảm cỏ phù hợp, bố trí rãnh thoát nước và bón phân theo từng vị trí thay vì rải tràn lan.

Kiểm soát nguồn nước tưới

Nước dùng trong sản xuất chè cần được xác định nguồn và đánh giá nguy cơ ô nhiễm.

Không nên sử dụng trực tiếp nước thải sinh hoạt, nước từ khu công nghiệp hoặc nguồn nước có dấu hiệu nhiễm hóa chất để tưới chè.

Cơ sở sản xuất cần:

  • Xác định vị trí lấy nước.
  • Bảo vệ nguồn nước khỏi chất thải.
  • Kiểm tra chất lượng khi có nguy cơ.
  • Quản lý hệ thống tưới.
  • Tránh để thuốc và phân bón chảy vào nguồn nước.
  • Ghi nhận biện pháp xử lý khi phát hiện bất thường.

Nguồn nước không chỉ ảnh hưởng đến an toàn nguyên liệu mà còn tác động đến sự phát triển, năng suất và sức khỏe lâu dài của vườn chè.

Quản lý giống và cây chè

Giống chè cần có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp với điều kiện vùng trồng và mục tiêu sản xuất.

Khi trồng mới hoặc trồng thay thế, cơ sở nên ghi chép:

  • Tên giống.
  • Nguồn cung cấp.
  • Ngày trồng.
  • Diện tích.
  • Số lượng cây giống.
  • Tình trạng cây.
  • Biện pháp xử lý cây giống nếu có.

Việc quản lý giống giúp vùng nguyên liệu đồng đều hơn, thuận lợi khi xây dựng quy trình chăm sóc và xác định chất lượng của từng dòng trà.

Tại Thái Nguyên, vùng chè có thể trồng giống chè Trung Du hoặc các giống chè mới. Mỗi giống có đặc điểm sinh trưởng, khả năng chống chịu và hương vị khác nhau nên cần được chăm sóc phù hợp.

Sử dụng phân bón theo tiêu chuẩn VietGAP

Phân bón phải có nguồn gốc rõ ràng và được sử dụng theo nhu cầu của cây chè.

Người sản xuất cần tránh tình trạng bón quá nhiều để kích thích búp phát triển nhanh. Việc lạm dụng phân bón có thể làm cây mất cân bằng, tăng sâu bệnh và gây thất thoát dinh dưỡng ra môi trường.

Quản lý phân bón cần chú ý:

  • Mua sản phẩm được phép lưu hành.
  • Ghi lại tên, lượng và ngày bón.
  • Bón đúng vị trí và thời điểm.
  • Bảo quản phân tại khu vực riêng.
  • Không đặt chung với trà đã thu hoạch.
  • Xử lý phân hữu cơ trước khi sử dụng.
  • Không để phân chảy vào nguồn nước.
  • Thu gom bao bì đúng cách.

Kho phân cần khô, có biển nhận biết và hạn chế người không có nhiệm vụ tiếp cận.

Quản lý thuốc bảo vệ thực vật

Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất khi sản xuất chè VietGAP.

VietGAP không có nghĩa người trồng tuyệt đối không được sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Khi cần thiết, cơ sở có thể sử dụng sản phẩm được phép nhưng phải đúng đối tượng, liều lượng, hướng dẫn và thời gian cách ly.

Người sản xuất cần:

  • Theo dõi tình hình sâu bệnh.
  • Ưu tiên biện pháp phòng ngừa và sinh học.
  • Chỉ dùng thuốc khi thật sự cần thiết.
  • Sử dụng thuốc có nguồn gốc rõ ràng.
  • Không dùng sản phẩm bị cấm hoặc hết hạn.
  • Tuân thủ thời gian cách ly.
  • Ghi đầy đủ ngày phun và người thực hiện.
  • Có khu vực bảo quản thuốc riêng.
  • Thu gom bao bì sau sử dụng.
  • Trang bị bảo hộ cho người phun.

Búp chè được thu hái thường xuyên nên việc ghi chép ngày sử dụng thuốc và xác định ngày hái an toàn đặc biệt quan trọng.

Thu hái chè đúng quy trình

Búp chè cần được thu hoạch đúng độ non và chỉ tiến hành khi đã đáp ứng các yêu cầu an toàn.

Trước khi hái, người quản lý cần kiểm tra:

  • Thời gian cách ly thuốc.
  • Tình trạng vườn chè.
  • Điều kiện thời tiết.
  • Dụng cụ thu hái.
  • Bao bì chứa búp.
  • Vệ sinh của người lao động.

Dụng cụ, giỏ và bao đựng chè phải sạch, không từng chứa hóa chất, phân bón hoặc vật liệu có mùi mạnh.

Búp sau khi hái không nên để trực tiếp dưới đất. Nguyên liệu cần được vận chuyển sớm về nơi chế biến để hạn chế nóng, dập và lên men ngoài ý muốn.

Yêu cầu trong vận chuyển búp chè tươi

Búp chè tươi vẫn tiếp tục hô hấp sau khi thu hái. Nếu bị nén chặt hoặc để trong bao kín quá lâu, nguyên liệu có thể nóng lên, đổi màu và mất hương.

Quá trình vận chuyển cần:

  • Sử dụng dụng cụ sạch.
  • Không nén chè quá mạnh.
  • Hạn chế ánh nắng trực tiếp.
  • Không chở chung với hóa chất.
  • Rút ngắn thời gian từ vườn đến xưởng.
  • Ghi nhận lô và vùng thu hái.
  • Tránh làm rơi nguyên liệu xuống nền.
Xem thêm  Trà để qua đêm trong tủ lạnh có uống được không?

Mỗi lô chè nên được nhận diện riêng để tránh trộn lẫn nguyên liệu VietGAP với nguyên liệu không nằm trong phạm vi quản lý.

Sơ chế và bảo quản sau thu hoạch

TCVN 11892-1:2017 bao quát cả hoạt động thu hoạch và xử lý sau thu hoạch đối với sản phẩm trồng trọt. Việc kiểm soát sau thu hoạch có vai trò duy trì chất lượng và hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn.

Đối với búp chè và trà thành phẩm, cơ sở cần chú ý:

  • Khu vực tiếp nhận nguyên liệu sạch.
  • Máy móc được vệ sinh định kỳ.
  • Trà không tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Hóa chất vệ sinh được quản lý riêng.
  • Nhân viên tuân thủ vệ sinh cá nhân.
  • Sản phẩm được bảo vệ khỏi côn trùng.
  • Bao bì phù hợp với thực phẩm.
  • Kho thành phẩm khô, sạch và không có mùi lạ.
  • Các lô hàng được nhận diện rõ.

Nếu cơ sở chế biến cùng lúc nguyên liệu từ nhiều vùng, cần có biện pháp phân tách và ghi chép để duy trì khả năng truy xuất.

Quản lý chất thải và bảo vệ môi trường

Sản xuất trà VietGAP không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng mà còn yêu cầu quản lý ảnh hưởng của hoạt động canh tác đến môi trường.

Các loại chất thải cần kiểm soát gồm:

  • Bao bì thuốc bảo vệ thực vật.
  • Chai lọ hóa chất.
  • Phân bón thừa.
  • Dầu mỡ máy móc.
  • Rác sinh hoạt.
  • Lá và cành bị bệnh.
  • Nước thải từ vệ sinh thiết bị.
  • Bao bì đóng gói hỏng.

Bao bì thuốc không được vứt xuống vườn, ao hồ hoặc tái sử dụng để đựng thực phẩm. Cơ sở cần có điểm thu gom và xử lý theo hướng dẫn phù hợp.

Việc duy trì thảm thực vật, hạn chế xói mòn và bảo vệ nguồn nước cũng là phần quan trọng của vùng chè phát triển bền vững.

An toàn và sức khỏe người lao động

Người trực tiếp sản xuất cần được hướng dẫn về những nguy cơ trong quá trình làm việc.

Nội dung đào tạo có thể bao gồm:

  • Sử dụng thuốc và phân bón.
  • Vận hành máy cắt, máy sao hoặc máy sấy.
  • Sơ cứu cơ bản.
  • Sử dụng đồ bảo hộ.
  • Vệ sinh cá nhân.
  • Xử lý khi hóa chất đổ tràn.
  • Nhận biết biển cảnh báo.
  • Thu gom chất thải.
  • Phòng cháy trong khu vực chế biến.

Người lao động xử lý thuốc bảo vệ thực vật cần có quần áo bảo hộ, khẩu trang, găng tay và dụng cụ phù hợp.

Thuốc, nhiên liệu và thiết bị nguy hiểm phải được đặt ngoài tầm với của trẻ em và người không có nhiệm vụ.

Ghi chép nhật ký sản xuất

Nhật ký là phần không thể thiếu khi áp dụng VietGAP. Nếu không có hồ sơ, cơ sở sẽ khó chứng minh hoạt động chăm sóc đã được thực hiện đúng quy trình.

Nhật ký vùng chè nên thể hiện:

  • Thông tin lô đất.
  • Giống chè.
  • Ngày bón phân.
  • Tên và lượng phân bón.
  • Tình hình sâu bệnh.
  • Tên thuốc đã sử dụng.
  • Ngày phun.
  • Thời gian cách ly.
  • Ngày thu hái.
  • Sản lượng.
  • Người thực hiện.
  • Nơi tiếp nhận búp chè.
  • Các sự cố và biện pháp xử lý.

Hồ sơ cần được ghi đúng thực tế, dễ đọc và lưu giữ theo quy định của đơn vị áp dụng.

Việc ghi nhật ký không nên thực hiện đối phó ngay trước đợt đánh giá. Dữ liệu cần được cập nhật trong suốt quá trình sản xuất.

Truy xuất nguồn gốc trà VietGAP

Truy xuất nguồn gốc giúp xác định sản phẩm được tạo ra từ vùng nào, thu hoạch vào thời điểm nào và đã trải qua những công đoạn gì.

Một hệ thống truy xuất cơ bản có thể kết nối:

  1. Mã vùng trồng.
  2. Mã lô chè.
  3. Nhật ký chăm sóc.
  4. Ngày thu hái.
  5. Đơn vị vận chuyển.
  6. Cơ sở chế biến.
  7. Lô thành phẩm.
  8. Ngày đóng gói.
  9. Kênh phân phối.

Thái Nguyên đã triển khai quản lý và số hóa quy trình sản xuất đối với cây chè theo VietGAP, hữu cơ và các chương trình khác; thông tin của Bộ Nông nghiệp năm 2024 cho biết địa phương có nhiều mã số vùng trồng chè được quản lý.

Mã QR có thể hỗ trợ truy xuất nhưng bản thân mã QR không phải bằng chứng duy nhất cho thấy sản phẩm đã đạt VietGAP. Thông tin phía sau mã phải chính xác, cập nhật và liên kết được với hồ sơ thực tế.

Kiểm tra nội bộ trước khi chứng nhận

Trước khi đăng ký đánh giá, cơ sở cần tự kiểm tra toàn bộ quy trình.

Nội dung kiểm tra thường gồm:

  • Hồ sơ vùng trồng.
  • Đất và nguồn nước.
  • Kho phân bón, thuốc.
  • Nhật ký sử dụng vật tư.
  • Thời gian cách ly.
  • Dụng cụ thu hoạch.
  • Khu vực sơ chế.
  • Quản lý chất thải.
  • Trang bị bảo hộ.
  • Hệ thống truy xuất.
  • Biện pháp xử lý sản phẩm không phù hợp.

Những điểm chưa đạt cần được khắc phục và ghi nhận kết quả. Việc kiểm tra nội bộ giúp cơ sở phát hiện sai sót trước khi tổ chức chứng nhận tiến hành đánh giá.

Quy trình chứng nhận VietGAP cho vùng chè

Quy trình cụ thể có thể khác tùy tổ chức chứng nhận, nhưng thường gồm các bước cơ bản:

  1. Xác định phạm vi vùng chè và sản phẩm.
  2. Xây dựng hệ thống quản lý.
  3. Đào tạo người sản xuất.
  4. Áp dụng quy trình và ghi nhật ký.
  5. Thực hiện kiểm tra nội bộ.
  6. Đăng ký với tổ chức chứng nhận.
  7. Đánh giá hồ sơ và thực địa.
  8. Lấy mẫu kiểm nghiệm khi cần.
  9. Khắc phục điểm chưa phù hợp.
  10. Cấp chứng nhận khi đáp ứng yêu cầu.
  11. Duy trì và giám sát trong thời gian hiệu lực.
Xem thêm  Giới thiệu các loại trà cung đình Huế ngon và tốt cho sức khỏe

Giấy chứng nhận chỉ có giá trị trong phạm vi và thời gian ghi trên giấy. Cơ sở cần duy trì quy trình sau khi được cấp, không phải chỉ thực hiện tốt trong đợt kiểm tra.

VietGAP có phải tiêu chuẩn bắt buộc không?

VietGAP là tiêu chuẩn được các tổ chức và cá nhân lựa chọn áp dụng nhằm chuẩn hóa quá trình sản xuất. Tiêu chuẩn quốc gia nói chung khác với quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc; TCVN thường được áp dụng tự nguyện, trừ khi được viện dẫn trong quy định hoặc thỏa thuận cụ thể.

Tuy không phải mọi vùng chè đều bắt buộc có chứng nhận VietGAP, việc áp dụng có thể trở thành điều kiện của:

  • Doanh nghiệp thu mua.
  • Hệ thống siêu thị.
  • Chuỗi phân phối.
  • Hợp đồng cung ứng.
  • Chương trình hỗ trợ địa phương.
  • Một số thị trường mục tiêu.

Cơ sở sản xuất cần xem yêu cầu cụ thể của khách hàng và kênh tiêu thụ.

Trà VietGAP có phải trà hữu cơ không?

Không. VietGAP và hữu cơ là hai phương thức quản lý khác nhau.

Trong sản xuất chè VietGAP, người trồng có thể sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật được phép nếu đúng hướng dẫn, liều lượng và thời gian cách ly.

Canh tác hữu cơ kiểm soát chặt hơn danh mục đầu vào và yêu cầu riêng về đất, vùng đệm, quá trình chuyển đổi cùng nguy cơ ô nhiễm chéo.

Do đó:

  • Trà VietGAP không mặc nhiên là trà hữu cơ.
  • Trà hữu cơ không nên được gọi là VietGAP nếu chưa được đánh giá theo VietGAP.
  • Sản phẩm có thể đồng thời đáp ứng nhiều tiêu chuẩn nếu được chứng nhận riêng.

Trà VietGAP có chắc chắn ngon hơn không?

VietGAP tập trung vào quy trình sản xuất, quản lý nguy cơ, môi trường, người lao động và truy xuất. Tiêu chuẩn không bảo đảm mọi sản phẩm được chứng nhận đều có hương vị giống nhau.

Độ ngon của trà còn phụ thuộc vào:

  • Giống chè.
  • Vùng đất.
  • Mùa thu hoạch.
  • Độ non của búp.
  • Kỹ thuật hái.
  • Tay nghề sao vò.
  • Nhiệt độ sấy.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Cách pha.

Một vùng chè áp dụng VietGAP nhưng thu hái lá già hoặc chế biến chưa tốt vẫn có thể tạo ra trà chát thô và ít thơm.

Ngược lại, khi nguyên liệu VietGAP được kết hợp với kỹ thuật chế biến tốt, sản phẩm có thể vừa minh bạch về quy trình vừa có chất lượng cảm quan cao.

Cách nhận biết trà có chứng nhận VietGAP

Không thể phân biệt chính xác trà VietGAP chỉ bằng cách nhìn cánh, ngửi hương hoặc uống thử.

Người mua cần kiểm tra:

  • Tên đơn vị được chứng nhận.
  • Phạm vi sản phẩm.
  • Địa chỉ vùng sản xuất.
  • Tên tổ chức chứng nhận.
  • Mã chứng nhận.
  • Ngày cấp và thời hạn.
  • Thông tin truy xuất.
  • Sự thống nhất giữa chứng nhận và bao bì.

Cần thận trọng với sản phẩm chỉ in logo hoặc chữ VietGAP nhưng không cung cấp được giấy chứng nhận phù hợp.

Một giấy chứng nhận của hợp tác xã cũng không tự động áp dụng cho mọi sản phẩm do thành viên hoặc đơn vị khác bán ra.

Lợi ích khi sản xuất trà theo VietGAP

Áp dụng VietGAP có thể mang lại nhiều lợi ích:

  • Quy trình chăm sóc chè rõ ràng hơn.
  • Kiểm soát tốt việc dùng phân và thuốc.
  • Hạn chế nguy cơ thu hái sai thời gian cách ly.
  • Cải thiện vệ sinh trong thu hoạch.
  • Tăng khả năng truy xuất.
  • Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
  • Bảo vệ sức khỏe người lao động.
  • Thuận lợi khi liên kết với doanh nghiệp.
  • Tăng độ tin cậy của sản phẩm.
  • Hỗ trợ xây dựng thương hiệu vùng chè.

Tuy nhiên, để tạo giá trị thực tế, cơ sở cần duy trì đúng quy trình sau khi chứng nhận và kết nối được với thị trường tiêu thụ.

Những khó khăn khi áp dụng VietGAP cho cây chè

Các vùng chè nhỏ lẻ có thể gặp một số khó khăn như:

  • Thửa đất phân tán.
  • Nhiều hộ cùng tham gia.
  • Thói quen ghi nhật ký chưa ổn định.
  • Khó quản lý thuốc của từng hộ.
  • Chi phí kiểm nghiệm và chứng nhận.
  • Khả năng phân tách nguyên liệu.
  • Thiếu nhân sự quản lý nội bộ.
  • Giá bán chưa phản ánh chi phí.
  • Thị trường chưa phân biệt rõ trà VietGAP.

Để khắc phục, các hộ có thể tham gia tổ hợp tác hoặc hợp tác xã, áp dụng chung quy trình và xây dựng đầu mối quản lý vùng nguyên liệu.

Kết luận

Tiêu chuẩn VietGAP trong sản xuất trà yêu cầu kiểm soát toàn bộ chuỗi từ vùng trồng, giống chè, đất, nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến thu hái, sơ chế, bảo quản và truy xuất nguồn gốc. Đối với trồng trọt, TCVN 11892-1:2017 là tài liệu tiêu chuẩn quan trọng thường được viện dẫn khi triển khai VietGAP.

Áp dụng VietGAP không có nghĩa hoàn toàn không dùng thuốc bảo vệ thực vật và cũng không đồng nghĩa với sản xuất hữu cơ. Điểm cốt lõi là mọi đầu vào phải được kiểm soát, sử dụng đúng quy định, ghi chép đầy đủ và có khả năng truy xuất.

Với vùng trà Thái Nguyên, xây dựng quy trình VietGAP giúp nâng cao tính minh bạch, chuẩn hóa sản xuất và tạo nền tảng phát triển thương hiệu bền vững. Tuy nhiên, để có một sản phẩm trà ngon, tiêu chuẩn vùng trồng vẫn cần kết hợp với nguyên liệu phù hợp, kỹ thuật sao sấy tốt, bao bì kín và cách bảo quản đúng.

Bài viết liên quan

Trà sạch là gì? Đặc điểm và cách nhận biết trà sạch
Tiêu chuẩn OCOP của trà Thái Nguyên gồm những gì?
Vì sao trà Thái Nguyên được chọn làm quà biếu?
Trà Đinh là gì? Đặc điểm, hương vị và cách nhận biết trà Đinh ngon
Trà Nõn Tôm là gì? Đặc điểm, hương vị và cách nhận biết trà ngon
Trà Móc Câu là gì? Đặc điểm, hương vị và cách nhận biết trà ngon
Trà Búp là gì? Đặc điểm, hương vị và cách nhận biết trà Búp ngon
Trà hữu cơ là gì? Đặc điểm và cách nhận biết trà hữu cơ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *